YiWordsYiWords

tặng cho

贈送

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tặng: nặng (低短塞音) · cho: ngang (平音) ?

tặng cho 贈送

詞義

常用搭配

tặng cho bạn
送給朋友
tặng cho ai đó
送給某人

例句

Tôi tặng cho mẹ một bó hoa.
我送給媽媽一束花。
Anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.
他送給我一本書。

出現在這些詞條中

高效交流術

常見問題

「贈送」越南語怎麼說?
「贈送」的越南語是 tặng cho。
tặng cho 是什麼意思?
tặng cho 的意思是「贈送」(動詞)。送給,把東西贈送給別人
tặng cho 怎麼發音?
tặng cho 有 2 個音節:tặng: nặng (低短塞音) · cho: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tặng cho 常用嗎?
tặng cho 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tặng cho 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tặng cho mẹ một bó hoa.(我送給媽媽一束花。);Anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.(他送給我一本書。)。

想讓「tặng cho」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始