YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tìm ra
tìm ra
找出
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tìm: huyền (低降) · ra: ngang (平音)
?
詞義
找到,發現
想出,找出解決辦法
常用搭配
tìm ra giải pháp
找出解決辦法
tìm ra nguyên nhân
找出原因
例句
Cuối cùng tôi đã tìm ra đáp án.
我終於找出了答案。
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra hung thủ.
警察正在努力找出兇手。
出現在這些詞條中
mấu chốt
癥結
suy luận
推理
kẻ đứng sau
幕後黑手
高效交流術
đi ra
走開
kết bạn
交朋友
anh yêu em
我愛你
hỗ trợ
支持
chú ý
注意
đảm bảo
保證
常見問題
「找出」越南語怎麼說?
「找出」的越南語是 tìm ra。
tìm ra 是什麼意思?
tìm ra 的意思是「找出」(動詞)。找到,發現; 想出,找出解決辦法
tìm ra 怎麼發音?
tìm ra 有 2 個音節:tìm: huyền (低降) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tìm ra 常用嗎?
tìm ra 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tìm ra 在句子裡怎麼用?
例如:Cuối cùng tôi đã tìm ra đáp án.(我終於找出了答案。);Cảnh sát đang cố gắng tìm ra hung thủ.(警察正在努力找出兇手。)。
想讓「tìm ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store