YiWordsYiWords

tìm ra

找出

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tìm: huyền (低降) · ra: ngang (平音) ?

tìm ra 找出

詞義

常用搭配

tìm ra giải pháp
找出解決辦法
tìm ra nguyên nhân
找出原因

例句

Cuối cùng tôi đã tìm ra đáp án.
我終於找出了答案。
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra hung thủ.
警察正在努力找出兇手。

出現在這些詞條中

高效交流術

常見問題

「找出」越南語怎麼說?
「找出」的越南語是 tìm ra。
tìm ra 是什麼意思?
tìm ra 的意思是「找出」(動詞)。找到,發現; 想出,找出解決辦法
tìm ra 怎麼發音?
tìm ra 有 2 個音節:tìm: huyền (低降) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tìm ra 常用嗎?
tìm ra 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tìm ra 在句子裡怎麼用?
例如:Cuối cùng tôi đã tìm ra đáp án.(我終於找出了答案。);Cảnh sát đang cố gắng tìm ra hung thủ.(警察正在努力找出兇手。)。

想讓「tìm ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始