YiWordsYiWords

thẩm vấn

審問

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thẩm: hỏi (曲折升) · vấn: sắc (高升) ?

thẩm vấn 審問

詞義

常用搭配

thẩm vấn nghi phạm
審問嫌疑人
thẩm vấn nhân chứng
審問證人

例句

Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt đêm.
警察整夜審問嫌疑人。
Họ đang thẩm vấn nhân chứng.
他們正在審問證人。

警匪追蹤現場

常見問題

「審問」越南語怎麼說?
「審問」的越南語是 thẩm vấn。
thẩm vấn 是什麼意思?
thẩm vấn 的意思是「審問」(動詞)。對某人進行詢問以查明事實
thẩm vấn 怎麼發音?
thẩm vấn 有 2 個音節:thẩm: hỏi (曲折升) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẩm vấn 常用嗎?
thẩm vấn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thẩm vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt đêm.(警察整夜審問嫌疑人。);Họ đang thẩm vấn nhân chứng.(他們正在審問證人。)。

想讓「thẩm vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始