YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phiếu
phiếu
票券
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — phiếu: sắc (高升)
?
詞義
券,票據
常用搭配
phiếu mua hàng
購物券
phiếu giảm giá
優惠券
例句
Tôi nhận được một phiếu mua hàng.
我收到了一張購物券。
Bạn có phiếu giảm giá không?
你有優惠券嗎?
出現在這些詞條中
cử tri
選民
biên độ
幅度
bỏ phiếu
投票
cổ phiếu
股票
kèm theo
連同
niêm yết
上市
phát hành
發行
trái phiếu
債券
相關詞彙
khiếu nại
申訴
đã qua sử dụng
二手
phát hiện ra
查出
kỳ lạ
奇怪
bệnh tật
疾病
cứu trợ thiên tai
救災
常見問題
「票券」越南語怎麼說?
「票券」的越南語是 phiếu。
phiếu 是什麼意思?
phiếu 的意思是「票券」(名詞)。券,票據
phiếu 怎麼發音?
phiếu 有 1 個音節:phiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phiếu 常用嗎?
phiếu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhận được một phiếu mua hàng.(我收到了一張購物券。);Bạn có phiếu giảm giá không?(你有優惠券嗎?)。
想讓「phiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store