YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vào cửa
vào cửa
入場
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vào: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升)
?
詞義
入場,進入場所
常用搭配
vào cửa miễn phí
免費入場
vé vào cửa
入場券
例句
Trẻ em dưới 6 tuổi được vào cửa miễn phí.
6歲以下兒童免費入場。
Bạn cần mua vé để vào cửa.
你需要買票入場。
出現在這些詞條中
miễn phí
免費
va
碰撞
thu
收取
nộp phí
繳費
đăng ký
登記
vé vào cửa
門票
đá
踢
ra vào
進出
相關詞彙
lễ tân
櫃台人員
đài thiên văn
天文台
giả định
假定
hói
禿頭
kính mát
太陽眼鏡
túi đeo chéo
斜背包
常見問題
「入場」越南語怎麼說?
「入場」的越南語是 vào cửa。
vào cửa 是什麼意思?
vào cửa 的意思是「入場」(動詞)。入場,進入場所
vào cửa 怎麼發音?
vào cửa 有 2 個音節:vào: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vào cửa 常用嗎?
vào cửa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vào cửa 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em dưới 6 tuổi được vào cửa miễn phí.(6歲以下兒童免費入場。);Bạn cần mua vé để vào cửa.(你需要買票入場。)。
想讓「vào cửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store