YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Nhân Mã
Nhân Mã
射手座
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — Nhân: ngang (平音) · Mã: ngã (顫升)
?
詞義
射手座,十二星座之一
常用搭配
cung Nhân Mã
射手座星座
例句
Nhân Mã thích tự do.
射手座喜歡自由。
Bạn có biết ai là Nhân Mã không?
你認識射手座的人嗎?
相關詞彙
không có gì cả
一無所有
khả thi
可行
khoản tiền
款項
số dư
餘額
kế sách
計策
bích
黑桃
常見問題
「射手座」越南語怎麼說?
「射手座」的越南語是 Nhân Mã。
Nhân Mã 是什麼意思?
Nhân Mã 的意思是「射手座」(名詞)。射手座,十二星座之一
Nhân Mã 怎麼發音?
Nhân Mã 有 2 個音節:Nhân: ngang (平音) · Mã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Nhân Mã 常用嗎?
Nhân Mã 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
Nhân Mã 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân Mã thích tự do.(射手座喜歡自由。);Bạn có biết ai là Nhân Mã không?(你認識射手座的人嗎?)。
想讓「Nhân Mã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store