YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truyền thừa
truyền thừa
傳承
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truyền: huyền (低降) · thừa: huyền (低降)
?
詞義
將傳統、知識、技能等代代相傳
常用搭配
truyền thừa văn hóa
文化傳承
truyền thừa bí quyết
傳承祕訣
例句
Gia đình tôi truyền thừa nghề làm gốm.
我們家傳承陶藝。
Truyền thừa văn hóa là rất quan trọng.
文化傳承非常重要。
相關詞彙
đám tang
葬禮
thời trung cổ
中世紀
thời kỳ Phục Hưng
文藝復興時期
quốc học
國學
nguyên mẫu
原型
toàn năng
全能
常見問題
「傳承」越南語怎麼說?
「傳承」的越南語是 truyền thừa。
truyền thừa 是什麼意思?
truyền thừa 的意思是「傳承」(動詞)。將傳統、知識、技能等代代相傳
truyền thừa 怎麼發音?
truyền thừa 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · thừa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền thừa 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi truyền thừa nghề làm gốm.(我們家傳承陶藝。);Truyền thừa văn hóa là rất quan trọng.(文化傳承非常重要。)。
想讓「truyền thừa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store