YiWordsYiWords

nhất định

一定

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — nhất: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音) ?

nhất định 一定

詞義

常用搭配

nhất định thành công
一定成功
nhất định phải làm
一定要做

例句

Tôi nhất định sẽ đến.
我一定會來。
Bạn nhất định phải thử.
你一定要試試。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「一定」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

可能與意願表達

常見問題

「一定」越南語怎麼說?
「一定」的越南語是 nhất định。
nhất định 是什麼意思?
nhất định 的意思是「一定」(副詞)。一定,肯定
nhất định 怎麼發音?
nhất định 有 2 個音節:nhất: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhất định 常用嗎?
nhất định 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhất định 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhất định sẽ đến.(我一定會來。);Bạn nhất định phải thử.(你一定要試試。)。

想讓「nhất định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始