YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhiều lần
nhiều lần
多次
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhiều: huyền (低降) · lần: huyền (低降)
?
詞義
重複發生多次
常用搭配
lặp lại nhiều lần
多次重複
gặp nhiều lần
多次遇到
例句
Tôi đã thử nhiều lần nhưng không thành công.
我試了多次都沒成功。
Anh ấy đến đây nhiều lần rồi.
他已經來過這裡多次了。
出現在這些詞條中
nhiều
多
lần
次
sao Thổ
土星
tái phát
復發
từ bỏ hy vọng
死心
hiến
獻出
lặp đi lặp lại
反覆
sửa đổi
修改
相關詞彙
trung bình
平均
vô số
無數
duỗi
伸
một thế hệ
世代
trên dưới
上下
cân nhắc
考慮
常見問題
「多次」越南語怎麼說?
「多次」的越南語是 nhiều lần。
nhiều lần 是什麼意思?
nhiều lần 的意思是「多次」(副詞)。重複發生多次
nhiều lần 怎麼發音?
nhiều lần 有 2 個音節:nhiều: huyền (低降) · lần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiều lần 常用嗎?
nhiều lần 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhiều lần 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã thử nhiều lần nhưng không thành công.(我試了多次都沒成功。);Anh ấy đến đây nhiều lần rồi.(他已經來過這裡多次了。)。
想讓「nhiều lần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store