YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trung bình
trung bình
平均
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trung: ngang (平音) · bình: huyền (低降)
?
詞義
平均的
常用搭配
mức trung bình
平均水平
giá trung bình
平均價格
例句
Điểm trung bình của tôi là 8.
我的平均分是8分。
Thu nhập trung bình tăng lên.
平均收入提高了。
出現在這些詞條中
cao hơn
高於
giá nhà
房價
điểm số
分數
chiều cao
身高
độ cao so với mực nước biển
海拔
cấp độ
級別
tuổi thọ
壽命
相關詞彙
vô số
無數
duỗi
伸
một thế hệ
世代
trên dưới
上下
cân nhắc
考慮
bao gồm
包括
常見問題
「平均」越南語怎麼說?
「平均」的越南語是 trung bình。
trung bình 是什麼意思?
trung bình 的意思是「平均」(形容詞)。平均的
trung bình 怎麼發音?
trung bình 有 2 個音節:trung: ngang (平音) · bình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trung bình 常用嗎?
trung bình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trung bình 在句子裡怎麼用?
例如:Điểm trung bình của tôi là 8.(我的平均分是8分。);Thu nhập trung bình tăng lên.(平均收入提高了。)。
想讓「trung bình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store