YiWordsYiWords

Nho giáo

儒家

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — Nho: ngang (平音) · giáo: sắc (高升) ?

Nho giáo 儒家

詞義

常用搭配

tư tưởng Nho giáo
儒家思想
giáo lý Nho giáo
儒家教義

例句

Nho giáo ảnh hưởng lớn đến văn hóa Việt Nam.
儒家對越南文化影響很大。
Ông ấy nghiên cứu về Nho giáo.
他研究儒家。

相關詞彙

常見問題

「儒家」越南語怎麼說?
「儒家」的越南語是 Nho giáo。
Nho giáo 是什麼意思?
Nho giáo 的意思是「儒家」(名詞)。儒家學說,儒教
Nho giáo 怎麼發音?
Nho giáo 有 2 個音節:Nho: ngang (平音) · giáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Nho giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Nho giáo ảnh hưởng lớn đến văn hóa Việt Nam.(儒家對越南文化影響很大。);Ông ấy nghiên cứu về Nho giáo.(他研究儒家。)。

想讓「Nho giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始