YiWordsYiWords

niềm tin

信心

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — niềm: huyền (低降) · tin: ngang (平音) ?

niềm tin 信心

詞義

常用搭配

niềm tin vào bản thân
自信
niềm tin vào tương lai
對未來的信心

例句

Tôi có niềm tin vào thành công.
我對成功有信心。
Niềm tin giúp chúng ta vượt qua khó khăn.
信心幫助我們克服困難。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「信心」越南語怎麼說?
「信心」的越南語是 niềm tin。
niềm tin 是什麼意思?
niềm tin 的意思是「信心」(名詞)。信心,信任
niềm tin 怎麼發音?
niềm tin 有 2 個音節:niềm: huyền (低降) · tin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
niềm tin 常用嗎?
niềm tin 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
niềm tin 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có niềm tin vào thành công.(我對成功有信心。);Niềm tin giúp chúng ta vượt qua khó khăn.(信心幫助我們克服困難。)。

想讓「niềm tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始