YiWordsYiWords

noi theo

效仿

動詞 CEFR C2 越南語
noi theo 效仿

詞義

常用搭配

noi theo tấm gương
效仿榜樣
noi theo người đi trước
效仿前人

例句

Chúng ta nên noi theo những người tốt.
我們應該效仿好人。
Anh ấy luôn noi theo cha mình.
他總是效仿父親。

出現在這些詞條中

性格與處世

常見問題

「效仿」越南語怎麼說?
「效仿」的越南語是 noi theo。
noi theo 是什麼意思?
noi theo 的意思是「效仿」(動詞)。效仿,模仿榜樣
noi theo 怎麼發音?
noi theo 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
noi theo 常用嗎?
noi theo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
noi theo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên noi theo những người tốt.(我們應該效仿好人。);Anh ấy luôn noi theo cha mình.(他總是效仿父親。)。

想讓「noi theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始