YiWordsYiWords

người thường

常人

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · thường: huyền (低降) ?

người thường 常人

詞義

常用搭配

người thường như tôi
像我這樣的常人
cuộc sống người thường
常人的生活

例句

Tôi chỉ là người thường thôi.
我只是個普通人。
Người thường cũng có ước mơ lớn.
常人也有大夢想。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「常人」越南語怎麼說?
「常人」的越南語是 người thường。
người thường 是什麼意思?
người thường 的意思是「常人」(名詞)。常人,普通人
người thường 怎麼發音?
người thường 有 2 個音節:người: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người thường 常用嗎?
người thường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người thường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ là người thường thôi.(我只是個普通人。);Người thường cũng có ước mơ lớn.(常人也有大夢想。)。

想讓「người thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始