YiWordsYiWords

tôn sùng

崇尚

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tôn: ngang (平音) · sùng: huyền (低降) ?

tôn sùng 崇尚

詞義

常用搭配

tôn sùng tự do
崇尚自由
tôn sùng đạo đức
崇尚道德

例句

Nhiều người tôn sùng chủ nghĩa cá nhân.
很多人崇尚個人主義。
Anh ấy tôn sùng sự trung thực.
他崇尚誠實。

相關詞彙

常見問題

「崇尚」越南語怎麼說?
「崇尚」的越南語是 tôn sùng。
tôn sùng 是什麼意思?
tôn sùng 的意思是「崇尚」(動詞)。崇尚,推崇
tôn sùng 怎麼發音?
tôn sùng 有 2 個音節:tôn: ngang (平音) · sùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tôn sùng 常用嗎?
tôn sùng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tôn sùng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người tôn sùng chủ nghĩa cá nhân.(很多人崇尚個人主義。);Anh ấy tôn sùng sự trung thực.(他崇尚誠實。)。

想讓「tôn sùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始