YiWordsYiWords

không có gì

沒什麼

片語 CEFR A1 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降) ?

không có gì 沒什麼

詞義

例句

Không có gì đâu.
沒什麼啦。
Cảm ơn bạn! – Không có gì.
謝謝你!——沒什麼。

出現在這些詞條中

拒絕的方式

常見問題

「沒什麼」越南語怎麼說?
「沒什麼」的越南語是 không có gì。
không có gì 是什麼意思?
không có gì 的意思是「沒什麼」(片語)。沒什麼,沒關係
không có gì 怎麼發音?
không có gì 有 3 個音節:không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không có gì 常用嗎?
không có gì 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
không có gì 在句子裡怎麼用?
例如:Không có gì đâu.(沒什麼啦。);Cảm ơn bạn! – Không có gì.(謝謝你!——沒什麼。)。

想讓「không có gì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始