YiWordsYiWords

biết ơn

感恩

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — biết: sắc (高升) · ơn: ngang (平音) ?

biết ơn 感恩

詞義

常用搭配

biết ơn cha mẹ
感恩父母
biết ơn thầy cô
感恩老師

例句

Tôi rất biết ơn bạn.
我非常感激你。
Chúng ta nên biết ơn những người giúp đỡ mình.
我們應該感恩幫助過我們的人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「感恩」越南語怎麼說?
「感恩」的越南語是 biết ơn。
biết ơn 是什麼意思?
biết ơn 的意思是「感恩」(動詞)。心懷感激; 感恩
biết ơn 怎麼發音?
biết ơn 有 2 個音節:biết: sắc (高升) · ơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biết ơn 常用嗎?
biết ơn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biết ơn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất biết ơn bạn.(我非常感激你。);Chúng ta nên biết ơn những người giúp đỡ mình.(我們應該感恩幫助過我們的人。)。

想讓「biết ơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始