YiWordsYiWords

phân bố

分布

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phân: ngang (平音) · bố: sắc (高升) ?

phân bố 分布

詞義

常用搭配

phân bố dân cư
人口分布
phân bố tài nguyên
資源分布

例句

Dân cư phân bố không đều.
人口分布不均。
Các loài động vật phân bố rộng rãi.
動物分布廣泛。

相關詞彙

常見問題

「分布」越南語怎麼說?
「分布」的越南語是 phân bố。
phân bố 是什麼意思?
phân bố 的意思是「分布」(動詞)。分布,分散在各處
phân bố 怎麼發音?
phân bố 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · bố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân bố 常用嗎?
phân bố 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phân bố 在句子裡怎麼用?
例如:Dân cư phân bố không đều.(人口分布不均。);Các loài động vật phân bố rộng rãi.(動物分布廣泛。)。

想讓「phân bố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始