YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phân bố
phân bố
分布
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phân: ngang (平音) · bố: sắc (高升)
?
詞義
分布,分散在各處
常用搭配
phân bố dân cư
人口分布
phân bố tài nguyên
資源分布
例句
Dân cư phân bố không đều.
人口分布不均。
Các loài động vật phân bố rộng rãi.
動物分布廣泛。
相關詞彙
phân biệt
區分
phân biệt đối xử
歧視
phản bội
背叛
phân bón
肥料
常見問題
「分布」越南語怎麼說?
「分布」的越南語是 phân bố。
phân bố 是什麼意思?
phân bố 的意思是「分布」(動詞)。分布,分散在各處
phân bố 怎麼發音?
phân bố 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · bố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân bố 常用嗎?
phân bố 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phân bố 在句子裡怎麼用?
例如:Dân cư phân bố không đều.(人口分布不均。);Các loài động vật phân bố rộng rãi.(動物分布廣泛。)。
想讓「phân bố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store