YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phân bón
phân bón
肥料
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phân: ngang (平音) · bón: sắc (高升)
?
詞義
肥料,促進植物生長的物質
常用搭配
phân bón hữu cơ
有機肥料
phân bón hóa học
化肥
例句
Nên dùng phân bón hữu cơ cho cây.
應該給植物用有機肥料。
Phân bón giúp cây phát triển nhanh.
肥料有助於植物快速生長。
出現在這些詞條中
phân
糞便
phân bón hóa học
化學肥料
相關詞彙
tưới nước
澆水
màu mỡ
肥沃
chăn nuôi
畜牧業
gia cầm
家禽
chuồng gà
雞舍
mạ
稻苗
常見問題
「肥料」越南語怎麼說?
「肥料」的越南語是 phân bón。
phân bón 是什麼意思?
phân bón 的意思是「肥料」(名詞)。肥料,促進植物生長的物質
phân bón 怎麼發音?
phân bón 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · bón: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân bón 常用嗎?
phân bón 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phân bón 在句子裡怎麼用?
例如:Nên dùng phân bón hữu cơ cho cây.(應該給植物用有機肥料。);Phân bón giúp cây phát triển nhanh.(肥料有助於植物快速生長。)。
想讓「phân bón」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store