YiWordsYiWords

phân biệt

區分

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phân: ngang (平音) · biệt: nặng (低短塞音) ?

phân biệt 區分

詞義

常用搭配

phân biệt đối xử
區別對待
phân biệt màu sắc
區分顏色

例句

Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.
小孩很難區分顏色。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử.
我們不應該區別對待。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「區分」越南語怎麼說?
「區分」的越南語是 phân biệt。
phân biệt 是什麼意思?
phân biệt 的意思是「區分」(動詞)。區分,分辨
phân biệt 怎麼發音?
phân biệt 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · biệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân biệt 常用嗎?
phân biệt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phân biệt 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.(小孩很難區分顏色。);Chúng ta không nên phân biệt đối xử.(我們不應該區別對待。)。

想讓「phân biệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始