YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phân biệt
phân biệt
區分
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phân: ngang (平音) · biệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
區分,分辨
常用搭配
phân biệt đối xử
區別對待
phân biệt màu sắc
區分顏色
例句
Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.
小孩很難區分顏色。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử.
我們不應該區別對待。
出現在這些詞條中
chủng tộc
種族
phân biệt đối xử
歧視
tốt xấu
好壞
đực cái
雌雄
thật giả
真假
đúng sai
是非
相關詞彙
hai bên
雙方
động lực
動力
tuyến đường
路線
số lượng
數量
toán học
數學
khái niệm
概念
常見問題
「區分」越南語怎麼說?
「區分」的越南語是 phân biệt。
phân biệt 是什麼意思?
phân biệt 的意思是「區分」(動詞)。區分,分辨
phân biệt 怎麼發音?
phân biệt 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · biệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân biệt 常用嗎?
phân biệt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phân biệt 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.(小孩很難區分顏色。);Chúng ta không nên phân biệt đối xử.(我們不應該區別對待。)。
想讓「phân biệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store