YiWordsYiWords

phanh

煞車

名詞 CEFR C1 越南語
phanh 煞車

詞義

常用搭配

đạp phanh
踩剎車
phanh gấp
急剎車

例句

Anh ấy đạp phanh kịp thời.
他及時踩了剎車。
Phanh xe không ăn.
剎車不靈。

相關詞彙

常見問題

「煞車」越南語怎麼說?
「煞車」的越南語是 phanh。
phanh 是什麼意思?
phanh 的意思是「煞車」(名詞)。剎車,控制車輛減速或停止的裝置
phanh 怎麼發音?
phanh 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phanh 常用嗎?
phanh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phanh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đạp phanh kịp thời.(他及時踩了剎車。);Phanh xe không ăn.(剎車不靈。)。

想讓「phanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始