YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xóc nảy
xóc nảy
顛簸
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xóc: sắc (高升) · nảy: hỏi (曲折升)
?
詞義
顛簸,搖晃不穩
常用搭配
xe xóc nảy
車子顛簸
đường xóc nảy
顛簸的路
例句
Xe chạy trên đường xóc nảy.
車在顛簸的路上行駛。
Tôi thấy chóng mặt vì xóc nảy.
因為顛簸我感到頭暈。
相關詞彙
camera hành trình
行車記錄器
vượt xe
超車
rối tung
一團糟
làm khó
刁難
ngại ngùng
難為情
thản nhiên
坦然
常見問題
「顛簸」越南語怎麼說?
「顛簸」的越南語是 xóc nảy。
xóc nảy 是什麼意思?
xóc nảy 的意思是「顛簸」(動詞)。顛簸,搖晃不穩
xóc nảy 怎麼發音?
xóc nảy 有 2 個音節:xóc: sắc (高升) · nảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xóc nảy 在句子裡怎麼用?
例如:Xe chạy trên đường xóc nảy.(車在顛簸的路上行駛。);Tôi thấy chóng mặt vì xóc nảy.(因為顛簸我感到頭暈。)。
想讓「xóc nảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store