YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phao thi
phao thi
小抄
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
小抄
常用搭配
chuẩn bị phao thi
準備小抄
bị thu phao thi
小抄被沒收
例句
Nhiều bạn làm phao thi để gian lận.
很多同學做小抄作弊。
Mang phao thi vào phòng thi là vi phạm.
帶小抄進考場是違規的。
相關詞彙
hư vinh
虛榮
văn bản
書面
tự tôn
自尊
vắng mặt
缺席
trường học ban đêm
夜校
hãm hại
陷害
常見問題
「小抄」越南語怎麼說?
「小抄」的越南語是 phao thi。
phao thi 是什麼意思?
phao thi 的意思是「小抄」(名詞)。小抄
phao thi 怎麼發音?
phao thi 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phao thi 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều bạn làm phao thi để gian lận.(很多同學做小抄作弊。);Mang phao thi vào phòng thi là vi phạm.(帶小抄進考場是違規的。)。
想讓「phao thi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store