YiWordsYiWords

văn bản

書面

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — văn: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升) ?

văn bản 書面

詞義

常用搭配

văn bản pháp luật
法律文件
soạn thảo văn bản
起草文件

例句

Vui lòng đọc kỹ văn bản này.
請仔細閱讀這份文件。
Tôi đang soạn một văn bản mới.
我正在起草一份新文件。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「書面」越南語怎麼說?
「書面」的越南語是 văn bản。
văn bản 是什麼意思?
văn bản 的意思是「書面」(名詞)。書面,文本,文件
văn bản 怎麼發音?
văn bản 有 2 個音節:văn: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
văn bản 常用嗎?
văn bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
văn bản 在句子裡怎麼用?
例如:Vui lòng đọc kỹ văn bản này.(請仔細閱讀這份文件。);Tôi đang soạn một văn bản mới.(我正在起草一份新文件。)。

想讓「văn bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始