YiWordsYiWords

vắng mặt

缺席

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vắng: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音) ?

vắng mặt 缺席

詞義

常用搭配

vắng mặt ở lớp
缺課
vắng mặt trong cuộc họp
會議缺席

例句

Hôm nay tôi vắng mặt ở trường.
今天我沒去學校。
Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các buổi họp.
他經常在會議上缺席。

相關詞彙

常見問題

「缺席」越南語怎麼說?
「缺席」的越南語是 vắng mặt。
vắng mặt 是什麼意思?
vắng mặt 的意思是「缺席」(動詞)。缺席,不在場
vắng mặt 怎麼發音?
vắng mặt 有 2 個音節:vắng: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vắng mặt 常用嗎?
vắng mặt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vắng mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tôi vắng mặt ở trường.(今天我沒去學校。);Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các buổi họp.(他經常在會議上缺席。)。

想讓「vắng mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始