YiWordsYiWords

phía nam

南方

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phía: sắc (高升) · nam: ngang (平音) ?

phía nam 南方

詞義

常用搭配

phía nam đất nước
國家的南方
hướng phía nam
朝南方向

例句

Thành phố này nằm ở phía nam.
這座城市位於南方。
Chúng tôi sẽ đi về phía nam.
我們要去南方。

出現在這些詞條中

方位全掌握

常見問題

「南方」越南語怎麼說?
「南方」的越南語是 phía nam。
phía nam 是什麼意思?
phía nam 的意思是「南方」(名詞)。南方
phía nam 怎麼發音?
phía nam 有 2 個音節:phía: sắc (高升) · nam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phía nam 常用嗎?
phía nam 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phía nam 在句子裡怎麼用?
例如:Thành phố này nằm ở phía nam.(這座城市位於南方。);Chúng tôi sẽ đi về phía nam.(我們要去南方。)。

想讓「phía nam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始