YiWordsYiWords

phóng viên

記者

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phóng: sắc (高升) · viên: ngang (平音) ?

phóng viên 記者

詞義

常用搭配

phóng viên báo chí
新聞記者
phóng viên truyền hình
電視記者

例句

Phóng viên đang phỏng vấn.
記者正在採訪。
Tôi là phóng viên mới.
我是新來的記者。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「記者」越南語怎麼說?
「記者」的越南語是 phóng viên。
phóng viên 是什麼意思?
phóng viên 的意思是「記者」(名詞)。記者,採訪者
phóng viên 怎麼發音?
phóng viên 有 2 個音節:phóng: sắc (高升) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phóng viên 常用嗎?
phóng viên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phóng viên 在句子裡怎麼用?
例如:Phóng viên đang phỏng vấn.(記者正在採訪。);Tôi là phóng viên mới.(我是新來的記者。)。

想讓「phóng viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始