YiWordsYiWords

chiến thắng

勝利

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — chiến: sắc (高升) · thắng: sắc (高升) ?

chiến thắng 勝利

詞義

常用搭配

chiến thắng đối thủ
戰勝對手
chiến thắng vang dội
大獲全勝

例句

Đội của tôi đã chiến thắng.
我的隊贏了。
Chúng ta phải chiến thắng trận này.
我們必須贏下這場比賽。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「勝利」越南語怎麼說?
「勝利」的越南語是 chiến thắng。
chiến thắng 是什麼意思?
chiến thắng 的意思是「勝利」(動詞)。勝利,獲勝
chiến thắng 怎麼發音?
chiến thắng 有 2 個音節:chiến: sắc (高升) · thắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến thắng 常用嗎?
chiến thắng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chiến thắng 在句子裡怎麼用?
例如:Đội của tôi đã chiến thắng.(我的隊贏了。);Chúng ta phải chiến thắng trận này.(我們必須贏下這場比賽。)。

想讓「chiến thắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始