YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tòa soạn
tòa soạn
報社
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tòa: huyền (低降) · soạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
報社編輯部,報刊社
常用搭配
làm việc tại tòa soạn
在報社工作
phóng viên tòa soạn
報社記者
例句
Tôi làm ở tòa soạn báo.
我在報社工作。
Tòa soạn vừa chuyển địa điểm.
報社剛搬了地方。
出現在這些詞條中
xã luận
社論
職業與身分
đại thần
大臣
công vụ
公務
trình độ học vấn
學歷
người đại diện
代表人
đại gia
富翁
khách quý
貴賓
常見問題
「報社」越南語怎麼說?
「報社」的越南語是 tòa soạn。
tòa soạn 是什麼意思?
tòa soạn 的意思是「報社」(名詞)。報社編輯部,報刊社
tòa soạn 怎麼發音?
tòa soạn 有 2 個音節:tòa: huyền (低降) · soạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tòa soạn 常用嗎?
tòa soạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tòa soạn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm ở tòa soạn báo.(我在報社工作。);Tòa soạn vừa chuyển địa điểm.(報社剛搬了地方。)。
想讓「tòa soạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store