YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phức hợp
phức hợp
複合
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phức: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
合併,組合在一起
複合,重新結合
常用搭配
hợp lại các phần
合併各部分
hợp lại thành một nhóm
組合成一個組
例句
Chúng ta hợp lại để làm việc.
我們合起來工作。
Hai công ty hợp lại thành một.
兩家公司合併成一家。
親密關係
một thể
一體
hậu thuẫn
後盾
giao phó
託付
giải vây
解圍
khác giới
異性
đồng hành
陪伴
常見問題
「複合」越南語怎麼說?
「複合」的越南語是 phức hợp。
phức hợp 是什麼意思?
phức hợp 的意思是「複合」(動詞)。合併,組合在一起; 複合,重新結合
phức hợp 怎麼發音?
phức hợp 有 2 個音節:phức: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phức hợp 常用嗎?
phức hợp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phức hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hợp lại để làm việc.(我們合起來工作。);Hai công ty hợp lại thành một.(兩家公司合併成一家。)。
想讓「phức hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store