YiWordsYiWords

phức hợp

複合

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phức: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音) ?

phức hợp 複合

詞義

常用搭配

hợp lại các phần
合併各部分
hợp lại thành một nhóm
組合成一個組

例句

Chúng ta hợp lại để làm việc.
我們合起來工作。
Hai công ty hợp lại thành một.
兩家公司合併成一家。

親密關係

常見問題

「複合」越南語怎麼說?
「複合」的越南語是 phức hợp。
phức hợp 是什麼意思?
phức hợp 的意思是「複合」(動詞)。合併,組合在一起; 複合,重新結合
phức hợp 怎麼發音?
phức hợp 有 2 個音節:phức: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phức hợp 常用嗎?
phức hợp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phức hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hợp lại để làm việc.(我們合起來工作。);Hai công ty hợp lại thành một.(兩家公司合併成一家。)。

想讓「phức hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始