YiWordsYiWords

quậy phá

搗亂

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quậy: nặng (低短塞音) · phá: sắc (高升) ?

quậy phá 搗亂

詞義

常用搭配

trẻ con quậy phá
孩子搗亂
quậy phá lớp học
在教室搗亂

例句

Đừng quậy phá nữa!
別再搗亂了!
Trẻ nhỏ thường quậy phá khi không có người lớn.
小孩子沒人管時常常搗亂。

性格百態

常見問題

「搗亂」越南語怎麼說?
「搗亂」的越南語是 quậy phá。
quậy phá 是什麼意思?
quậy phá 的意思是「搗亂」(動詞)。搗亂,鬧事
quậy phá 怎麼發音?
quậy phá 有 2 個音節:quậy: nặng (低短塞音) · phá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quậy phá 常用嗎?
quậy phá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quậy phá 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng quậy phá nữa!(別再搗亂了!);Trẻ nhỏ thường quậy phá khi không có người lớn.(小孩子沒人管時常常搗亂。)。

想讓「quậy phá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始