YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bất giác
bất giác
不知不覺
副詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bất: sắc (高升) · giác: sắc (高升)
?
詞義
不自覺地
常用搭配
bất giác mỉm cười
不自覺地微笑
bất giác làm gì đó
無意中做某事
例句
Tôi bất giác nhớ về quê nhà.
我不自覺地想起了家鄉。
Cô ấy bất giác rơi nước mắt.
她不自覺地流下了眼淚。
時間流轉
đêm trước
前夕
suốt ngày
整天
truy nguyên
追溯
tính giờ
計時
lâu đời
悠久
quá sớm
過早
常見問題
「不知不覺」越南語怎麼說?
「不知不覺」的越南語是 bất giác。
bất giác 是什麼意思?
bất giác 的意思是「不知不覺」(副詞)。不自覺地
bất giác 怎麼發音?
bất giác 有 2 個音節:bất: sắc (高升) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất giác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bất giác nhớ về quê nhà.(我不自覺地想起了家鄉。);Cô ấy bất giác rơi nước mắt.(她不自覺地流下了眼淚。)。
想讓「bất giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store