YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quốc tịch
quốc tịch
國籍
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quốc: sắc (高升) · tịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
國籍,指一個人所屬的國家身份
常用搭配
quốc tịch Việt Nam
越南國籍
đổi quốc tịch
更改國籍
例句
Cô ấy có quốc tịch Pháp.
她有法國國籍。
Anh ta muốn xin quốc tịch mới.
他想申請新國籍。
出現在這些詞條中
quốc tịch nước ngoài
外籍
世界各國風貌
tổ quốc
祖國
quốc kỳ
國旗
đức
德行
liên bang
聯邦
đế quốc
帝國
lãnh thổ
領土
常見問題
「國籍」越南語怎麼說?
「國籍」的越南語是 quốc tịch。
quốc tịch 是什麼意思?
quốc tịch 的意思是「國籍」(名詞)。國籍,指一個人所屬的國家身份
quốc tịch 怎麼發音?
quốc tịch 有 2 個音節:quốc: sắc (高升) · tịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quốc tịch 常用嗎?
quốc tịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
quốc tịch 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có quốc tịch Pháp.(她有法國國籍。);Anh ta muốn xin quốc tịch mới.(他想申請新國籍。)。
想讓「quốc tịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store