YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Q
/
quy tụ
quy tụ
歸宿
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quy: ngang (平音) · tụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
可以依靠、安身的地方或人
常用搭配
tìm nơi nương tựa
尋找歸宿
nơi nương tựa cuối cùng
最後的歸宿
例句
Gia đình là nơi nương tựa của tôi.
家庭是我的歸宿。
Cô ấy không có nơi nương tựa.
她沒有歸宿。
相關詞彙
quy trình
流程
quý trọng
愛惜
quyển
冊
quyền
權利
常見問題
「歸宿」越南語怎麼說?
「歸宿」的越南語是 quy tụ。
quy tụ 是什麼意思?
quy tụ 的意思是「歸宿」(名詞)。可以依靠、安身的地方或人
quy tụ 怎麼發音?
quy tụ 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · tụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy tụ 常用嗎?
quy tụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
quy tụ 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình là nơi nương tựa của tôi.(家庭是我的歸宿。);Cô ấy không có nơi nương tựa.(她沒有歸宿。)。
想讓「quy tụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store