YiWordsYiWords

quy tụ

歸宿

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quy: ngang (平音) · tụ: nặng (低短塞音) ?

quy tụ 歸宿

詞義

常用搭配

tìm nơi nương tựa
尋找歸宿
nơi nương tựa cuối cùng
最後的歸宿

例句

Gia đình là nơi nương tựa của tôi.
家庭是我的歸宿。
Cô ấy không có nơi nương tựa.
她沒有歸宿。

情緒狀態

常見問題

「歸宿」越南語怎麼說?
「歸宿」的越南語是 quy tụ。
quy tụ 是什麼意思?
quy tụ 的意思是「歸宿」(名詞)。可以依靠、安身的地方或人
quy tụ 怎麼發音?
quy tụ 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · tụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy tụ 常用嗎?
quy tụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quy tụ 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình là nơi nương tựa của tôi.(家庭是我的歸宿。);Cô ấy không có nơi nương tựa.(她沒有歸宿。)。

想讓「quy tụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始