YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân lúc
同拼寫詞:
nhân lực
nhân lúc
趁
介詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · lúc: sắc (高升)
?
詞義
趁,利用(某時機)
例句
Nhân lúc trời đẹp, chúng ta đi chơi.
趁天氣好,我們去玩吧。
Cô ấy nhân lúc nghỉ trưa đọc sách.
她趁午休時間看書。
表達細節小詞
đính kèm
附
cho
給予
giới hạn ở
限於
có thể nói
可謂
không tính
不算
nhằm
旨在
常見問題
「趁」越南語怎麼說?
「趁」的越南語是 nhân lúc。
nhân lúc 是什麼意思?
nhân lúc 的意思是「趁」(介詞)。趁,利用(某時機)
nhân lúc 怎麼發音?
nhân lúc 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · lúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân lúc 常用嗎?
nhân lúc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhân lúc 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân lúc trời đẹp, chúng ta đi chơi.(趁天氣好,我們去玩吧。);Cô ấy nhân lúc nghỉ trưa đọc sách.(她趁午休時間看書。)。
想讓「nhân lúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store