YiWordsYiWords

hiện trường

現場

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) ?

hiện trường 現場

詞義

常用搭配

tại hiện trường
在現場
rời khỏi hiện trường
離開現場

例句

Cảnh sát đang ở hiện trường.
警察正在現場。
Không ai được rời khỏi hiện trường.
任何人不得離開現場。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「現場」越南語怎麼說?
「現場」的越南語是 hiện trường。
hiện trường 是什麼意思?
hiện trường 的意思是「現場」(名詞)。現場,事發地
hiện trường 怎麼發音?
hiện trường 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện trường 常用嗎?
hiện trường 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hiện trường 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang ở hiện trường.(警察正在現場。);Không ai được rời khỏi hiện trường.(任何人不得離開現場。)。

想讓「hiện trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始