YiWordsYiWords

hóa đơn

發票

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hóa: sắc (高升) · đơn: ngang (平音) ?

hóa đơn 發票

詞義

常用搭配

yêu cầu hóa đơn
要求發票
xuất hóa đơn
開具發票

例句

Bạn có cần hóa đơn không?
你需要發票嗎?
Nhà hàng đã xuất hóa đơn cho tôi.
餐廳給我開了發票。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發票」越南語怎麼說?
「發票」的越南語是 hóa đơn。
hóa đơn 是什麼意思?
hóa đơn 的意思是「發票」(名詞)。發票
hóa đơn 怎麼發音?
hóa đơn 有 2 個音節:hóa: sắc (高升) · đơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hóa đơn 常用嗎?
hóa đơn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hóa đơn 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có cần hóa đơn không?(你需要發票嗎?);Nhà hàng đã xuất hóa đơn cho tôi.(餐廳給我開了發票。)。

想讓「hóa đơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始