YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cà chua
cà chua
番茄
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cà: huyền (低降) · chua: ngang (平音)
?
詞義
番茄
常用搭配
nước ép cà chua
番茄汁
sốt cà chua
番茄醬
例句
Cà chua rất giàu vitamin.
番茄富含維生素。
Tôi mua một ký cà chua.
我買了一公斤番茄。
出現在這些詞條中
nước sốt
醬
相關詞彙
khoai tây
馬鈴薯
sốc
震驚
sảng khoái
爽快
hưởng thụ
享受
làm phiền
打擾
có việc
有事
常見問題
「番茄」越南語怎麼說?
「番茄」的越南語是 cà chua。
cà chua 是什麼意思?
cà chua 的意思是「番茄」(名詞)。番茄
cà chua 怎麼發音?
cà chua 有 2 個音節:cà: huyền (低降) · chua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cà chua 常用嗎?
cà chua 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cà chua 在句子裡怎麼用?
例如:Cà chua rất giàu vitamin.(番茄富含維生素。);Tôi mua một ký cà chua.(我買了一公斤番茄。)。
想讓「cà chua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store