YiWordsYiWords

cà chua

番茄

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cà: huyền (低降) · chua: ngang (平音) ?

cà chua 番茄

詞義

常用搭配

nước ép cà chua
番茄汁
sốt cà chua
番茄醬

例句

Cà chua rất giàu vitamin.
番茄富含維生素。
Tôi mua một ký cà chua.
我買了一公斤番茄。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「番茄」越南語怎麼說?
「番茄」的越南語是 cà chua。
cà chua 是什麼意思?
cà chua 的意思是「番茄」(名詞)。番茄
cà chua 怎麼發音?
cà chua 有 2 個音節:cà: huyền (低降) · chua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cà chua 常用嗎?
cà chua 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cà chua 在句子裡怎麼用?
例如:Cà chua rất giàu vitamin.(番茄富含維生素。);Tôi mua một ký cà chua.(我買了一公斤番茄。)。

想讓「cà chua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始