YiWordsYiWords

ý nghĩa

意義

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — ý: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升) ?

ý nghĩa 意義

詞義

常用搭配

ý nghĩa sâu sắc
深刻意義
ý nghĩa của từ
詞的意義

例句

Từ này có nhiều ý nghĩa.
這個詞有很多意義。
Bạn hiểu ý nghĩa câu này không?
你明白這句話的意思嗎?

近義詞

這些越南語詞彙都表示「意義」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「意義」越南語怎麼說?
「意義」的越南語是 ý nghĩa。
ý nghĩa 是什麼意思?
ý nghĩa 的意思是「意義」(名詞)。意義,含義
ý nghĩa 怎麼發音?
ý nghĩa 有 2 個音節:ý: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ý nghĩa 常用嗎?
ý nghĩa 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ý nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Từ này có nhiều ý nghĩa.(這個詞有很多意義。);Bạn hiểu ý nghĩa câu này không?(你明白這句話的意思嗎?)。

想讓「ý nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始