YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Năm mới
Năm mới
新年
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — Năm: ngang (平音) · mới: sắc (高升)
?
詞義
一年開始的第一天,慶祝新的一年到來
常用搭配
chúc mừng Năm mới
新年祝福
tiệc Năm mới
新年聚會
例句
Chúc mừng Năm mới!
新年快樂!
Gia đình tôi sum họp vào Năm mới.
新年時我們全家團聚。
出現在這些詞條中
như ý
如意
cạn ly
乾杯
ăn mừng
慶祝
đầu năm
年初
linh vật
吉祥物
phát tài
發財
chúc mừng
恭喜
cát tường
吉祥
相關詞彙
quà tặng
禮物
Tết Nguyên Đán
農曆新年
tôi
我
văn minh
文明
đến đây
過來
quên
忘記
常見問題
「新年」越南語怎麼說?
「新年」的越南語是 Năm mới。
Năm mới 是什麼意思?
Năm mới 的意思是「新年」(名詞)。一年開始的第一天,慶祝新的一年到來
Năm mới 怎麼發音?
Năm mới 有 2 個音節:Năm: ngang (平音) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Năm mới 常用嗎?
Năm mới 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
Năm mới 在句子裡怎麼用?
例如:Chúc mừng Năm mới!(新年快樂!);Gia đình tôi sum họp vào Năm mới.(新年時我們全家團聚。)。
想讓「Năm mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store