YiWordsYiWords

sơn

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — sơn: ngang (平音) ?

sơn 漆

詞義

常用搭配

sơn tường
刷牆
sơn móng tay
指甲油

例句

Anh ấy đang sơn lại cửa.
他正在重新刷門。
Tôi thích màu sơn này.
我喜歡這種漆的顏色。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「漆」越南語怎麼說?
「漆」的越南語是 sơn。
sơn 是什麼意思?
sơn 的意思是「漆」(名詞)。漆,塗料
sơn 怎麼發音?
sơn 有 1 個音節:sơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sơn 常用嗎?
sơn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sơn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang sơn lại cửa.(他正在重新刷門。);Tôi thích màu sơn này.(我喜歡這種漆的顏色。)。

想讓「sơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始