YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suy giảm
suy giảm
衰減
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suy: ngang (平音) · giảm: hỏi (曲折升)
?
詞義
衰減,減少,減弱
常用搭配
suy giảm sức khỏe
健康衰減
suy giảm kinh tế
經濟衰減
例句
Sức đề kháng của tôi đang suy giảm.
我的抵抗力正在衰減。
Nền kinh tế bị suy giảm nghiêm trọng.
經濟嚴重衰減。
相關詞彙
suy đoán
推測
suy đồi
頹廢
suy luận
推理
suy ngẫm
反思
常見問題
「衰減」越南語怎麼說?
「衰減」的越南語是 suy giảm。
suy giảm 是什麼意思?
suy giảm 的意思是「衰減」(動詞)。衰減,減少,減弱
suy giảm 怎麼發音?
suy giảm 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · giảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy giảm 常用嗎?
suy giảm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suy giảm 在句子裡怎麼用?
例如:Sức đề kháng của tôi đang suy giảm.(我的抵抗力正在衰減。);Nền kinh tế bị suy giảm nghiêm trọng.(經濟嚴重衰減。)。
想讓「suy giảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store