YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tà ác
tà ác
邪惡
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tà: huyền (低降) · ác: sắc (高升)
?
詞義
邪惡,心地壞
常用搭配
tư tưởng tà ác
邪惡思想
hành động tà ác
邪惡行為
例句
Hắn có ý định tà ác.
他有邪惡的意圖。
Không nên làm điều tà ác.
不應該做邪惡的事。
性格百態
thận trọng
謹慎
xa lạ
陌生
mong manh
脆弱
bẩm sinh
天生
cặn
渣
chọc
逗弄
常見問題
「邪惡」越南語怎麼說?
「邪惡」的越南語是 tà ác。
tà ác 是什麼意思?
tà ác 的意思是「邪惡」(形容詞)。邪惡,心地壞
tà ác 怎麼發音?
tà ác 有 2 個音節:tà: huyền (低降) · ác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tà ác 常用嗎?
tà ác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tà ác 在句子裡怎麼用?
例如:Hắn có ý định tà ác.(他有邪惡的意圖。);Không nên làm điều tà ác.(不應該做邪惡的事。)。
想讓「tà ác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store