YiWordsYiWords

tác động

衝擊

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tác: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) ?

tác động 衝擊

詞義

常用搭配

tác động mạnh
強烈衝擊
tác động xã hội
社會影響

例句

Biến đổi khí hậu có tác động lớn.
氣候變化有很大衝擊。
Quyết định này tác động đến nhiều người.
這個決定影響很多人。

出現在這些詞條中

心情百態

常見問題

「衝擊」越南語怎麼說?
「衝擊」的越南語是 tác động。
tác động 是什麼意思?
tác động 的意思是「衝擊」(名詞)。衝擊,影響
tác động 怎麼發音?
tác động 有 2 個音節:tác: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tác động 常用嗎?
tác động 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tác động 在句子裡怎麼用?
例如:Biến đổi khí hậu có tác động lớn.(氣候變化有很大衝擊。);Quyết định này tác động đến nhiều người.(這個決定影響很多人。)。

想讓「tác động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始