YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tái chế
tái chế
回收
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tái: sắc (高升) · chế: sắc (高升)
?
詞義
回收再利用廢舊物品
常用搭配
tái chế rác thải
回收垃圾
tái chế nhựa
回收塑料
例句
Chúng ta nên tái chế giấy.
我們應該回收紙張。
Nhà máy này chuyên tái chế nhựa.
這家工廠專門回收塑料。
出現在這些詞條中
thu mua
收購
phế phẩm
廢品
家居實用物
đến nhà
上門
vệ sinh
衛生
quạt
扇子
đống
堆
khóa
鎖
tiệm giặt ủi
洗衣店
常見問題
「回收」越南語怎麼說?
「回收」的越南語是 tái chế。
tái chế 是什麼意思?
tái chế 的意思是「回收」(動詞)。回收再利用廢舊物品
tái chế 怎麼發音?
tái chế 有 2 個音節:tái: sắc (高升) · chế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tái chế 常用嗎?
tái chế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tái chế 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên tái chế giấy.(我們應該回收紙張。);Nhà máy này chuyên tái chế nhựa.(這家工廠專門回收塑料。)。
想讓「tái chế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store