YiWordsYiWords

vệ sinh

衛生

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — vệ: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音) ?

vệ sinh 衛生

詞義

常用搭配

giữ vệ sinh
保持衛生
vệ sinh cá nhân
個人衛生

例句

Bạn nên giữ vệ sinh nơi làm việc.
你應該保持工作場所的衛生。
Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.
個人衛生很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「衛生」越南語怎麼說?
「衛生」的越南語是 vệ sinh。
vệ sinh 是什麼意思?
vệ sinh 的意思是「衛生」(名詞)。衛生,清潔
vệ sinh 怎麼發音?
vệ sinh 有 2 個音節:vệ: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vệ sinh 常用嗎?
vệ sinh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
vệ sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên giữ vệ sinh nơi làm việc.(你應該保持工作場所的衛生。);Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.(個人衛生很重要。)。

想讓「vệ sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始