YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tâm kết
tâm kết
情結
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tâm: ngang (平音) · kết: sắc (高升)
?
詞義
內心深處的情感結或心理障礙
常用搭配
tâm kết tuổi thơ
童年情結
tâm kết gia đình
家庭情結
例句
Anh ấy có tâm kết về tuổi thơ.
他有童年情結。
Tôi luôn mang theo tâm kết gia đình.
我一直有家庭情結。
相關詞彙
máy tính cầm tay
計算機
bút dạ quang
螢光筆
đọc thầm
默讀
đọc thuộc lòng
背誦
trượt môn
當掉科目
học kém
學渣
常見問題
「情結」越南語怎麼說?
「情結」的越南語是 tâm kết。
tâm kết 是什麼意思?
tâm kết 的意思是「情結」(名詞)。內心深處的情感結或心理障礙
tâm kết 怎麼發音?
tâm kết 有 2 個音節:tâm: ngang (平音) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tâm kết 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có tâm kết về tuổi thơ.(他有童年情結。);Tôi luôn mang theo tâm kết gia đình.(我一直有家庭情結。)。
想讓「tâm kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store