YiWordsYiWords

tâm kết

情結

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tâm: ngang (平音) · kết: sắc (高升) ?

tâm kết 情結

詞義

常用搭配

tâm kết tuổi thơ
童年情結
tâm kết gia đình
家庭情結

例句

Anh ấy có tâm kết về tuổi thơ.
他有童年情結。
Tôi luôn mang theo tâm kết gia đình.
我一直有家庭情結。

相關詞彙

常見問題

「情結」越南語怎麼說?
「情結」的越南語是 tâm kết。
tâm kết 是什麼意思?
tâm kết 的意思是「情結」(名詞)。內心深處的情感結或心理障礙
tâm kết 怎麼發音?
tâm kết 有 2 個音節:tâm: ngang (平音) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tâm kết 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có tâm kết về tuổi thơ.(他有童年情結。);Tôi luôn mang theo tâm kết gia đình.(我一直有家庭情結。)。

想讓「tâm kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始