YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tàng hình
tàng hình
隱形
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tàng: huyền (低降) · hình: huyền (低降)
?
詞義
使自己消失不見,別人無法看見
常用搭配
tàng hình hoàn toàn
完全隱身
kỹ năng tàng hình
隱身技能
例句
Anh ta có thể tàng hình.
他能隱身。
Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.
隱身讓她避免被發現。
出現在這些詞條中
áo choàng phép thuật
魔法斗篷
相關詞彙
máy bay không người lái
無人機
giảm tốc
減速
né tránh
閃避
đồng hồ cát
沙漏
thực thể
實體
phim tài liệu
紀錄片
常見問題
「隱形」越南語怎麼說?
「隱形」的越南語是 tàng hình。
tàng hình 是什麼意思?
tàng hình 的意思是「隱形」(動詞)。使自己消失不見,別人無法看見
tàng hình 怎麼發音?
tàng hình 有 2 個音節:tàng: huyền (低降) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tàng hình 常用嗎?
tàng hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tàng hình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta có thể tàng hình.(他能隱身。);Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.(隱身讓她避免被發現。)。
想讓「tàng hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store