YiWordsYiWords

tàng hình

隱形

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tàng: huyền (低降) · hình: huyền (低降) ?

tàng hình 隱形

詞義

常用搭配

tàng hình hoàn toàn
完全隱身
kỹ năng tàng hình
隱身技能

例句

Anh ta có thể tàng hình.
他能隱身。
Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.
隱身讓她避免被發現。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「隱形」越南語怎麼說?
「隱形」的越南語是 tàng hình。
tàng hình 是什麼意思?
tàng hình 的意思是「隱形」(動詞)。使自己消失不見,別人無法看見
tàng hình 怎麼發音?
tàng hình 有 2 個音節:tàng: huyền (低降) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tàng hình 常用嗎?
tàng hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tàng hình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta có thể tàng hình.(他能隱身。);Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.(隱身讓她避免被發現。)。

想讓「tàng hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始