YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sửa xe
sửa xe
修車
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sửa: hỏi (曲折升) · xe: ngang (平音)
?
詞義
修理車輛
常用搭配
sửa xe máy
修摩托車
sửa xe đạp
修自行車
例句
Anh ấy đang sửa xe ngoài đường.
他正在路邊修車。
Tôi phải mang xe đi sửa.
我得把車拿去修。
出現在這些詞條中
sửa
改
cờ lê
板手
dụng cụ
器械
相關詞彙
chính phủ
政府
bút lông
毛筆
nhưng lại
然而
xuất sắc
優秀
tăng tốc
加速
đặc hữu
特有
常見問題
「修車」越南語怎麼說?
「修車」的越南語是 sửa xe。
sửa xe 是什麼意思?
sửa xe 的意思是「修車」(動詞)。修理車輛
sửa xe 怎麼發音?
sửa xe 有 2 個音節:sửa: hỏi (曲折升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sửa xe 常用嗎?
sửa xe 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sửa xe 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang sửa xe ngoài đường.(他正在路邊修車。);Tôi phải mang xe đi sửa.(我得把車拿去修。)。
想讓「sửa xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store