YiWordsYiWords

chính phủ

政府

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chính: sắc (高升) · phủ: hỏi (曲折升) ?

chính phủ 政府

詞義

常用搭配

chính phủ Việt Nam
越南政府
chính phủ trung ương
中央政府

例句

Chính phủ ban hành luật mới.
政府頒布了新法律。
Chính phủ hỗ trợ người dân.
政府幫助民眾。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「政府」越南語怎麼說?
「政府」的越南語是 chính phủ。
chính phủ 是什麼意思?
chính phủ 的意思是「政府」(名詞)。政府
chính phủ 怎麼發音?
chính phủ 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · phủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính phủ 常用嗎?
chính phủ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chính phủ 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ ban hành luật mới.(政府頒布了新法律。);Chính phủ hỗ trợ người dân.(政府幫助民眾。)。

想讓「chính phủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始